Bảng tra cứu thông số kỹ thuật hàng rào sân bay đầy đủ nhất. Từ đường kính sợi thép, kích thước mắt lưới đến độ dày lớp phủ, giúp bạn đưa ra quyết định chính xác và tiết kiệm chi phí.
Nội dung chi tiết:
Bảng Thông Số Kỹ Thuật Tiêu Chuẩn (Bảng so sánh rất quan trọng cho SEO)
| Thông Số | Mẫu A (An ninh Cao cấp – Sân bay) | Mẫu B (An ninh Tiêu chuẩn – Nhà máy) | Mẫu C (Khu vực Rào chắn Thông thường) | Gợi ý Ứng dụng tại |
| Đường kính sợi thép (mm) | 5.0 – 6.0 | 4.0 – 5.0 | 3.8 – 4.2 | Vùng ven biển nên chọn Mẫu A/B có lớp phủ dày. |
| Kích thước mắt lưới (mm) | 50 x 100 | 50 x 150 | 60 x 150 | Mắt lưới nhỏ (50×100) ngăn chặn mọi nỗ lực đột nhập. |
| Kích thước tấm lưới (Cao x Rộng) | 2.4m x 3.0m | 2.0m x 3.0m | 1.8m x 3.0m | Chiều cao ≥2.0m là bắt buộc cho các dự án sân bay. |
| Độ dày lớp mạ kẽm (micron) | ≥ 70 | ≥ 70 | ≥ 70 | Lớp nền bắt buộc cho mọi sản phẩm, chống rỉ từ bên trong. |
| Độ dày lớp phủ nhựa (mm) | 0.8 – 1.2 | 0.6 – 0.8 | 0.3 – 0.5 (Sơn tĩnh điện) | Lớp phủ dày (Mẫu A) chịu được nắng mưa nhiệt đới. |
| Tuổi thọ ước tính (năm) | 20 – 25 | 15 – 20 | 10 – 15 | Đầu tư ban đầu cao hơn nhưng tiết kiệm chi phí bảo trì thay thế. |
Hướng dẫn 4 bước lựa chọn nhanh:
1.Xác định mức độ an ninh: Khu vực trọng yếu (đường băng, kho nhiên liệu) cần Mẫu A.
2.Phân tích môi trường: Gần biển, khu công nghiệp cần ưu tiên chỉ số chống ăn mòn cao.
3.Tính toán ngân sách: Xem xét chi phí vòng đời sản phẩm, không chỉ giá mua ban đầu.
4.Tham khảo ý kiến chuyên gia: Liên hệ ngay với đội ngũ kỹ thuật của chúng tôi để được tư vấn miễn pháp án cho địa hình cụ thể.
Kết luận & Liên kết nội bộ:
Các thông số kỹ thuật sẽ quyết định hiệu quả lắp đặt và độ bền của hàng rào. Sau khi chọn được thông số phù hợp, hãy tìm hiểu về các phương pháp lắp đặt chuyên nghiệp để tối ưu hóa hiệu suất trên thực địa.
>> Xem thêm: Chuyên gia hướng dẫn: Lắp đặt hàng rào trên mọi địa hình
