Lan can kẽm thép và lan can sắt nghệ thuật là hai loại lan can ban công phổ biến nhất trên thị trường hiện nay, với sự khác biệt rõ rệt về hình thức, tính năng, giá thành và khả năng bảo trì. Để giúp Quý khách nắm bắt sự khác biệt cốt lõi một cách trực quan và nhanh chóng, bảng dưới đây sẽ so sánh chi tiết dựa trên các tiêu chí chính:
| Chiều độ so sánh | Hàng rào ban công Kẽm Thép | Hàng rào ban công Nghệ thuật Sắt |
| Chất liệu cốt lõi & Công nghệ | Thép thấp cacbon, qua xử lý nóng mạ kẽm + phủ lớp điện phun chống ăn mòn đa tầng. | Sắt đúc hoặc sắt rèn, bề mặt sơn sơn chống gỉ và sơn trang trí. |
| Đặc điểm cốt lõi | Kiểu “lắp ráp”, bộ phận tiêu chuẩn hóa, lắp đặt theo mô-đun. | Kiểu “đúc/hàn”, nhiều thủ công nghệ, sản xuất bằng tay, hàn thành hình. |
| Phong cách ngoại quan | Đường nét gọn gàng, neat và hiện đại, màu sắc phong phú (có thể làm hoa văn gỗ). | Đường nét phức tạp, điển hình và mạnh về nghệ thuật, chủ yếu là màu đen, đồng cổ điển và các màu cổ điển khác. |
| Khả năng chống gỉ & chống ăn mòn | Rất mạnh: lớp kẽm cách ly vật lý, lớp phủ bảo vệ hóa học, tuổi thọ lên đến 20 năm trở lên. | Tương đối yếu: sau khi lớp sơn bị hỏng sẽ gỉ từ bên trong, cần bảo trì định kỳ. |
| Độ bền & Tính bền | Cao: chất liệu thép chắc chắn, khả năng chống va đập tổng thể tốt. | Trung bình: sắt đúc giòn, sắt rèn dẻo, nhưng độ bền sẽ giảm mạnh sau khi gỉ. |
| Chi phí bảo trì | Rất thấp: cơ bản không cần bảo trì, chỉ cần rửa bằng nước khi bẩn. | Rất cao: cần kiểm tra và bôi sơn lại mỗi 1-3 năm, công trình tẩy gỉ và làm mới phức tạp. |
| Giá cả | Trung bình: vật liệu và công nghệ phù hợp, tỷ lệ chi phí-hiệu quả cao. | Khác biệt lớn: giá sắt đúc thông thường có thể thấp hơn kẽm thép; giá hàng rào nghệ thuật sắt rèn bằng tay rất đắt đỏ. |
| Khu vực ứng dụng | Khu dân cư hiện đại, ban công tầng cao, trường học, nhà máy và các场所 yêu cầu an toàn, bền sử dụng và ít bảo trì. | Lâu đài, hàng rào vườn, kiến trúc phong cách cổ điển, lan can trang trí bên trong ban công và các场所 yêu cầu cao về tính nghệ thuật. |
